genipap fruit

genipap fruit

A ripe genipap fruit sits on a wooden market stall.

Định nghĩa

Danh từ: Quả genipap (một loại quả nhiệt đới)

  • Quả genipap một loại quả nhiệt đới, kích thước bằng quả cam, vỏ dày, mọng nước màu cam khi chín. Quả này mọc trên cây genipap (tên khoa học: ), nguồn gốc từ Tây Ấn miền bắc Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Quả genipap nổi tiếng với phần thịt ngọt mọng nước.)
  • (Ở một số vùng, quả genipap được dùng để làm đồ uống món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genipap fruit pulp": phần thịt quả genipap, thường được chiết xuất để làm nước ép hoặc mứt.

    • The genipap fruit pulp is rich in vitamins and antioxidants. (Phần thịt quả genipap giàu vitamin chất chống oxy hóa.)
  • "unripe genipap fruit": quả genipap chưa chín, thường vị chát được dùng trong y học cổ truyền.

    • Unripe genipap fruit is sometimes used to treat digestive issues. (Quả genipap chưa chín đôi khi được dùng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Genipap (n): cây genipap hoặc quả genipap (cũng có thể dùng để chỉ cây).

    • The genipap tree grows up to 20 meters tall. (Cây genipap có thể cao tới 20 mét.)
  • Genipa (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây genipap.

    • Genipa americana is the species that produces the genipap fruit. (Genipa americana loài sản sinh ra quả genipap.)
Từ đồng nghĩa
  • Jagua fruit: một tên gọi khác của quả genipap ở một số vùng, đặc biệt châu Mỹ Latin.
    • Jagua fruit is also used to make a natural dye. (Quả jagua cũng được dùng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genipap fruit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genipap fruit".